genus fossa

Định nghĩa

Danh từ: - Chi cầy hương Madagascar (đơn loài): "genus fossa" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) động vật thuộc họ cầy hương, chỉ gồm một loài duy nhất. Loài này cầy hương Madagascar, quan hệ họ hàng gần với cầy hương cọ (palm civets). Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong phân loại sinh học.

dụ sử dụng
  • (Chi "genus fossa" loài đặc hữu của Madagascar.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu chi "genus fossa" để hiểu mối quan hệ tiến hóa của với các loài cầy hương khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus fossa" trong văn cảnh phân loại: Thuật ngữ này thường được dùng trong các bài báo khoa học, sách giáo khoa sinh học, hoặc tài liệu về đa dạng sinh học.

    • The classification of the genus fossa within the family Eupleridae has been debated. (Việc phân loại chi "genus fossa" trong họ Eupleridae đã từng gây tranh cãi.)
  • "genus fossa" trong bảo tồn: Do chỉ một loài duy nhất, chi này thường được nhắc đến trong các nghiên cứu bảo tồn động vật hoang dã.

    • Protecting the habitat of the genus fossa is crucial for its survival. (Bảo vệ môi trường sống của chi "genus fossa" rất quan trọng cho sự tồn tại của .)
Biến thể từ gần giống
  • Fossa (danh từ): Tên gọi thông thường của loài duy nhất trong chi này, còn được gọi là cầy hương Madagascar (Cryptoprocta ferox). Lưu ý: "fossa" viết thường có thể chỉ loài, còn "genus fossa" chỉ chi.

    • The fossa is the largest carnivorous mammal on Madagascar. (Cầy hương Madagascar loài động vật ăn thịt lớn nhất trên Madagascar.)
  • Eupleridae (danh từ): Họ động vật chi "genus fossa" thuộc về, bao gồm các loài cầy hương Madagascar.

    • The Eupleridae family includes the genus fossa and other related species. (Họ Eupleridae bao gồm chi "genus fossa" các loài liên quan khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Cryptoprocta: Một tên gọi khác của chi này trong một số hệ thống phân loại , nhưng hiện nay "genus fossa" được ưa chuộng hơn.
    • Some older texts refer to the genus fossa as Cryptoprocta. (Một số tài liệu gọi chi "genus fossa" Cryptoprocta.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "genus fossa" thuật ngữ khoa học cố định, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "genus fossa" thuật ngữ chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng.